Bánh PU Xe Nâng Điện Đứng Lái Komatsu FB10RL-15 / FB13RL-15 / FB15RL-15 / FB18RL-15

  • 0 ₫

  • Tình trạng:Còn hàng
  • Nhà sản xuất: Komatsu
  • Mã sản phẩm: Komatsu FB10RL-15 / FB13RL-15 / FB15RL-15 / FB18RL-15


GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

Xe nâng điện 1.5 tấn Model FB15RL-15 là dòng xe nâng điện mới nhất & công nghệ hiện đại nhất của Komatsu, được cung cấp tại thị trường Việt Nam từ năm 2014.

- Model xe tiêu chuẩn với điều kiện làm việc bình thường tại Việt Nam: FB10RL-15 /FB13RL-15 /FB15RL-15 /FB18RL-15

- Dùng cho kho lạnh -35%: FB10RLF-15 / FB13RLF-15 / FB15RLF-15 / FB18RLF-15

- Đối với đường đi không bằng phẳng yêu cầu xe cần được giảm rung giảm chấn, tăng độ ổn định cho xe: FB10RW / FB13RW / FB15RW 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT - SPECIFICATIONS

Model Model FB10RL-15 FB13RL-15 FB15RL-15 FB18RL-15
Nhiên liệu Fuel Điện - Electric
Kiểu lái Operating style Đứng lái - Stand on
Tình trạng xe Status Mới 100%  - Brand new 100%
Xuất xứ Origin Nhật Bản - Japan
Tải trọng nâng (kg) Load capacity (kg) 1000 1300 1500 1800
Tâm tải (mm) Load center (mm) 500 500 500 500
Chiều cao nâng (mm) Lift height (mm) 3000 3000 3000 3000
Khoảng nâng tự do (mm) Free lift (mm) 105 105 105 105
Trục cơ sở (mm) Wheelbase (mm) 1110 1250 1350 1500
Tổng khối lượng (kg) Service weight (kg) 1985 2000 2175 2255
Bánh xe Tire Đặc - Solid Đặc - Solid Đặc - Solid Đặc - Solid
Bánh tải, phía trước Load tire, front Ø 260x120 Ø 260x120 Ø 254x114 Ø 254x120
Bánh lái, phía sau Drive tire, rear Ø 360x180 Ø 360x180 Ø 360x180 Ø 360x180
Bánh tự do, phía sau Caster tire, rear Ø 127x90 Ø 127x90 Ø 127x90 Ø 127x90
Góc nghiêng trục nâng (%) Tilt angle (%) 3 / 5 3 / 5 3 / 5 3 / 5
Chiều cao trục, hạ càng (mm) Mast height, lowerer (mm) 1995 1995 1995 1995
Chiều cao trục, nâng càng (mm) Mast height, extended (mm) 3935 3935 3935 3935
Chiều cao mái che (mm) Height, overhead guard (mm) 2245 2245 2245 2245
Kích thước càng (mm) Fork size (mm) 35x100x850 35x100x850 35x100x850 38x100x920
Tổng chiều dài, có càng (mm) Overall length, with fork (mm) 1905 1905 2005 2075
Tổng chiều dài, không càng (mm) Overall length, without fork (mm) 1470 1610 1710 1860
Tổng chiều rộng (mm) Overall width (mm) 750 750 750 750
Khoảng di chuyển của trục (mm) Reach travel (mm) 440 580 580 730
Khoảng sáng gầm xe thấp nhất (mm) Ground clearance (mm), min 75 75 75 75

Độ rộng quay xe

với pallet L1000 x W1200 mm

Right angle stacking aisle 

with pallet L1000 x W1200 mm

2275 2310 2405 2460

Độ rộng quay xe

với pallet L1200 x W800 mm

Right angle stacking aisle 

with pallet L1200 x W800 mm

2340 2355 2450 2475
Bán kính quay (mm) Turning radius (mm) 670 555 555 555
Tốc độ di chuyển, có tải/không tải (km/h) Travel speed, load/unload (km/h) 9.5 / 10.5 9.5 / 10.5 9.5 / 10.5 9.5 / 10.5
Tốc độ nâng, có tải/không tải (mm/s) Lifting speed, load/unload (mm/s) 350 / 540 320 / 540 320 / 540 300 / 540
Tốc độ hạ, có tải/không tải (mm/s) Lowering speed, load/unload (mm/s) 500 / 550 460 / 550 460 / 550 460 / 550
Tốc độ đẩy trục nâng, có tải/không tải (mm/s) Reach speed, load/unload (mm/s) 300 / 300 300 / 300 300 / 300 300 / 300
Sức kéo lớn nhất (N) Max. drawbar pull 5880 5880 5880 5880
Khả năng leo dốc lớn nhất (%) Max. gradeability (%) 32 31 28 27
Hệ thống lái Steering control/operation Trợ lực điện - Electric power steering
Hệ thống phanh Brake Phanh đĩa ướt cơ khí - Mechanical disc
Ắc quy (V/Ah) Battery (V/Ah)

48 / 201

48 / 240

48 / 201

48 / 240

48 / 280

48 / 390

48 / 280

48 / 390

Khối lượng ắc quy (kg) Battery weight (kg) 365 365 495 495
Mô tơ lái, xoay chiều (kW) Drive motor, DC (kW) 4.5 4.5 4.5 4.5
Mô tơ bơm, xoay chiều (kW) Pump motor, DC (kW) 9.0 9.0 9.0 9.0
Mô tơ PS, xoay chiều (kW) PS motor, DC (kW) 0.3 0.3 0.3 0.3
Thùng dầu thủy lực Hydraulic tank capacity (Lit) 16 16 16 16
Lựa chọn thêm Attachments

Dịch càng - Fork positioner, Dịch giá - Side shift,

Càng quay - Roll fork, Càng gật gù - Hinged fork

Tham khảo thêm Read more

Xe nâng điện ngồi lái reach truck 

Xe nâng 3 chiều VNA trong giá kệ hẹp (đường đi rộng <= 2 mét)

Xe nâng điện đứng lái 2 tấn 6 mét trong giá kệ, đường đi 3 mét

Bọc bánh PU xe nâng điện Komatsu

Quy trình thay bánh PU mới cho xe nâng điện

SƠ ĐỒ  TÂM TẢI - SƠ ĐỒ TẢI ĐỐI VỚI TRỤC NÂNG 2 TẦNG TIÊU CHUẨN

CAPACITY CHART - 2 STAGE FREE MAST VIEW

 

BÁNH XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI KOMATSU

- Bánh PU Xe nâng điện Komatsu FB10RL-12, FB13RL-12, FB14RL-14, FB15RL-12, FB18RL-12

- Bánh PU Xe nâng điện Komatsu FB10RL-14, FB13RL-14, FB14RL-14, FB15RL-14, FB18RL-14

- Bánh PU Xe nâng điện Komatsu FB10RS-11, FB13RS-11, FB14RS-11, FB15RS-11, FB18RS-11

MỘT SỐ KÍCH THƯỚC BÁNH PU - URETHANE - CAO SU RUBBER CỦA XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI

Viết đánh giá

Viết đánh giá

Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Xấu           Tốt
Captcha
XE NÂNG TCM NHẬT BẢN
XE NÂNG TCM NHẬT BẢN 
Số 373, Đường Hồng Hà, Phường Phúc Tân, Hoàn Kiếm , Hà Nội